Herhangi bir kelime yazın!

"hang your hat" in Vietnamese

an cưdựa vào (cái gì đó)

Definition

Quyết định sinh sống ổn định ở một nơi hoặc coi nơi đó là nhà của mình. Cũng dùng khi muốn nói dựa dẫm hoặc gắn bó với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng nói về việc ổn định ở thành phố, quốc gia mới ('find a place to hang your hat'). Cũng hay dùng ẩn dụ ('nothing to hang your hat on') để chỉ không có cơ sở để dựa vào.

Examples

After moving to Paris, they decided to hang their hat there.

Sau khi chuyển đến Paris, họ quyết định **an cư** ở đó.

Everyone needs a place to hang their hat.

Ai cũng cần một nơi để **an cư**.

This town is where I want to hang my hat.

Thị trấn này là nơi tôi muốn **an cư**.

You have to pick a city to hang your hat eventually.

Cuối cùng thì bạn cũng phải chọn một thành phố để **an cư** thôi.

He’s never really hung his hat anywhere; he just keeps traveling.

Anh ấy chưa từng **an cư** ở đâu; chỉ liên tục đi du lịch.

There’s nothing to really hang your hat on in his argument.

Không có gì trong lý lẽ của anh ấy để có thể **dựa vào** thực sự.