"hang with" in Vietnamese
Definition
Dành thời gian thư giãn, thoải mái với bạn bè hoặc người mình thích mà không cần kế hoạch đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chỉ dùng trong văn nói, thân mật, giống như 'hang out'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
I like to hang with my friends after school.
Tôi thích **tụ tập** với bạn sau giờ học.
Do you want to hang with us this weekend?
Cuối tuần này bạn có muốn **đi chơi** với bọn mình không?
She often hangs with her cousins at the park.
Cô ấy thường xuyên **tụ tập** với các anh chị em họ ở công viên.
We just like to hang with each other and talk about life.
Chúng tôi chỉ thích **tụ tập** với nhau và trò chuyện về cuộc sống.
Last night I hung with my brother and watched a movie.
Tối qua tôi đã **đi chơi** với anh trai và xem phim.
If you want to relax, just come hang with us for a while.
Nếu bạn muốn thư giãn, cứ đến **tụ tập** với bọn mình một lúc đi.