Herhangi bir kelime yazın!

"hang tough" in Vietnamese

kiên cườnggiữ vững

Definition

Giữ vững tinh thần và tiếp tục cố gắng khi gặp khó khăn, không bỏ cuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để động viên người khác không bỏ cuộc khi khó khăn.

Examples

You need to hang tough during exams.

Bạn cần **kiên cường** trong kỳ thi.

It’s important to hang tough when things get hard.

Điều quan trọng là phải **giữ vững** khi mọi việc trở nên khó khăn.

The coach told us to hang tough until the end of the game.

Huấn luyện viên bảo chúng tôi phải **giữ vững** đến hết trận đấu.

Just hang tough—things will start looking up soon.

Chỉ cần **giữ vững** thôi—mọi thứ sẽ sớm tốt lên.

I know it's rough right now, but you gotta hang tough.

Tôi biết bây giờ rất khó khăn, nhưng bạn phải **kiên cường**.

If you can hang tough a little longer, the worst will be over.

Nếu bạn có thể **giữ vững** thêm một chút nữa, thì giai đoạn khó khăn nhất sẽ qua.