Herhangi bir kelime yazın!

"hang round" in Vietnamese

lang thangquanh quẩn

Definition

Ở lại một nơi mà không có mục đích cụ thể, thường chỉ chờ đợi, chơi, hoặc ở cùng bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường có ý nghĩa không làm việc gì quan trọng. Thường đi với địa điểm: 'hang round công viên', 'hang round quán'.

Examples

We used to hang round the playground after school.

Chúng tôi thường **lang thang** ở sân chơi sau giờ học.

Don’t hang round the entrance; come inside.

Đừng **lang thang** ở cửa, vào đi.

They hang round here every evening.

Họ **quanh quẩn** ở đây mỗi tối.

I didn’t have anything to do so I just hung round town for a bit.

Tôi không có gì làm nên đã **lang thang** quanh phố một chút.

Are you just going to hang round all day or actually get something done?

Cậu sẽ **lang thang** cả ngày hay làm gì đi?

We can just hang round at the café until the movie starts.

Chúng ta có thể **lang thang** ở quán cà phê cho đến khi phim bắt đầu.