"hang it up" in Vietnamese
Definition
Cụm này có thể có nghĩa là treo một vật gì đó lên móc hoặc giá, hoặc nghĩa bóng là dừng hẳn một hoạt động, công việc sau thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa bóng (bỏ cuộc, nghỉ hẳn) thường dùng trong văn nói, không dùng để diễn tả việc nghỉ tạm thời.
Examples
Please hang it up when you're done with the coat.
Khi xong với áo khoác, hãy **treo lên** nhé.
He told me to hang it up after practice.
Sau buổi tập anh ấy bảo tôi nên **bỏ cuộc**.
After twenty years, she decided to hang it up and retire.
Sau hai mươi năm, cô ấy quyết định **bỏ cuộc** và nghỉ hưu.
I think it's time for me to hang it up and let the younger folks take over.
Tôi nghĩ đã đến lúc mình nên **bỏ cuộc** và để cho người trẻ tiếp quản.
You don't have to hang it up yet—you still play better than anyone!
Bạn chưa cần phải **bỏ cuộc** đâu—bạn vẫn chơi giỏi hơn bất cứ ai!
Sometimes you just have to admit it's time to hang it up and move on.
Đôi khi bạn chỉ cần thừa nhận đã đến lúc **bỏ cuộc** và tiến về phía trước.