Herhangi bir kelime yazın!

"handwoven" in Vietnamese

dệt tay

Definition

Được dệt bằng tay từ sợi hoặc chỉ, không dùng máy móc; thường áp dụng cho vải, thảm, giỏ, hoặc đồ thủ công khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Handwoven' thường dùng cho vải, thảm, khăn, hoặc vật dụng trang trí. Khác với 'handmade', chỉ nói về sản phẩm được dệt bằng tay, không phải mọi loại thủ công.

Examples

This rug is handwoven.

Tấm thảm này là **dệt tay**.

She bought a handwoven basket at the market.

Cô ấy đã mua một chiếc giỏ **dệt tay** ở chợ.

These scarves are all handwoven from cotton.

Tất cả những chiếc khăn này đều là **dệt tay** từ cotton.

My grandmother's favorite chair is covered in handwoven fabric.

Ghế yêu thích của bà tôi được bọc bằng vải **dệt tay**.

You can really feel the difference with a handwoven blanket—it's softer and warmer.

Bạn thật sự sẽ cảm nhận được sự khác biệt với chăn **dệt tay**—nó mềm và ấm hơn.

Those handwoven wall hangings add so much character to the room.

Những tấm treo tường **dệt tay** đó làm cho căn phòng thêm nhiều cá tính.