Herhangi bir kelime yazın!

"handout" in Vietnamese

tài liệu phát taytrợ cấp (tiền/đồ bố thí)

Definition

Tài liệu phát tay là tờ giấy in thông tin, thường được phát trong lớp học hoặc cuộc họp để giúp mọi người học hoặc nhớ một điều gì đó. Ngoài ra, nó còn chỉ sự hỗ trợ miễn phí như tiền hoặc thực phẩm cho người khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tài liệu phát tay' dùng trong học tập/hội họp mang sắc thái trung tính, còn 'trợ cấp' đôi khi có cảm giác tiêu cực (ví dụ: 'sống nhờ trợ cấp'). Không dùng cho sách hoặc tạp chí.

Examples

The teacher gave each student a handout about the lesson.

Giáo viên đã phát cho từng học sinh một **tài liệu phát tay** về bài học.

I printed a handout for the meeting.

Tôi đã in một **tài liệu phát tay** cho cuộc họp.

Some people get food handouts from charities.

Một số người nhận được **trợ cấp** thực phẩm từ các tổ chức từ thiện.

Can you pass me the handout from earlier? I missed that part.

Bạn có thể đưa cho tôi **tài liệu phát tay** trước không? Tôi đã bỏ lỡ phần đó.

He refuses to take government handouts and wants to work for his money.

Anh ấy từ chối nhận **trợ cấp** của chính phủ và muốn tự kiếm tiền.

The event organizers handed out a colorful handout full of tips and maps.

Ban tổ chức đã phát một **tài liệu phát tay** đầy màu sắc với nhiều mẹo và bản đồ.