"hand to" in Vietnamese
Definition
Đưa một vật gì đó trực tiếp vào tay người khác. Thường dùng khi chuyền đồ vật cho ai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh lịch sự hoặc trung tính. Chủ yếu đi với vật thể cụ thể. Không nên nhầm với 'hand up' hay 'hand in'. Hay gặp trong yêu cầu hoặc hướng dẫn.
Examples
Please hand to me that book.
Làm ơn **đưa cho** tôi quyển sách đó.
Can you hand to Sarah the keys?
Bạn có thể **đưa cho** Sarah chìa khóa không?
He handed to his teacher the homework.
Anh ấy **đưa tận tay** bài tập về nhà cho giáo viên.
Could you hand to me your phone for a second?
Bạn có thể **đưa** điện thoại cho tôi một chút được không?
She quietly handed to her friend a note during class.
Cô ấy lặng lẽ **đưa** mẩu giấy cho bạn trong giờ học.
Just hand to me the remote if you're done.
Nếu xong rồi thì **đưa** điều khiển cho tôi đi.