Herhangi bir kelime yazın!

"hand back" in Vietnamese

trả lại

Definition

Đưa lại vật gì đó cho người hoặc nơi mà nó thuộc về, nhất là vật đã mượn hoặc giữ tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hand back' thường được dùng ở trường học, nơi làm việc hoặc khi trả đồ mượn. Thường đi kèm tân ngữ: 'hand back the book'. Không dùng khi đưa vật lần đầu.

Examples

Please hand back the book when you finish reading.

Hãy **trả lại** cuốn sách khi bạn đọc xong.

The teacher will hand back your test papers tomorrow.

Ngày mai giáo viên sẽ **trả lại** bài kiểm tra cho các bạn.

I need to hand back my friend’s umbrella.

Tôi cần phải **trả lại** chiếc ô cho bạn tôi.

Don’t forget to hand back the keys before you leave.

Đừng quên **trả lại** chìa khóa trước khi rời đi.

Can you hand back my phone when you’re done checking it?

Bạn có thể **trả lại** điện thoại cho tôi sau khi kiểm tra xong không?

After the meeting, everyone handed back their visitor badges at the front desk.

Sau cuộc họp, mọi người đã **trả lại** thẻ khách ở quầy lễ tân.