"hams" in Vietnamese
Definition
'Thịt nguội' chỉ món thịt heo ướp muối hoặc hun khói. Trong giao tiếp, còn nói về người hay diễn, thích gây chú ý, nhất là trên sân khấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho món ăn, nhưng trong hội thoại, còn chỉ người thích gây cười, làm lố. 'A couple of hams' mang ý đùa vui, không phải xúc phạm. Không nhầm với ‘HAM radio’ (đài nghiệp dư).
Examples
We bought two hams for the party.
Chúng tôi đã mua hai cái **thịt nguội** cho bữa tiệc.
The store sells smoked hams all year round.
Cửa hàng bán **thịt nguội** hun khói quanh năm.
Both hams were sliced before serving.
Cả hai cái **thịt nguội** đều đã được cắt lát trước khi phục vụ.
Those two are real hams on stage—they love making people laugh.
Hai người đó đúng là những **người thích thể hiện** trên sân khấu—họ rất thích làm mọi người cười.
The comedy show is full of hams who just can't resist a spotlight.
Chương trình hài này đầy những **người thích thể hiện** không thể cưỡng lại ánh đèn sân khấu.
We ended up with way too many hams after the fundraiser.
Sau buổi gây quỹ, chúng tôi có quá nhiều **thịt nguội** dư.