Herhangi bir kelime yazın!

"hammertoes" in Vietnamese

ngón chân búa

Definition

Ngón chân búa là tình trạng ngón chân bị cong xuống ở khớp giữa, làm cho ngón trông giống như cái búa. Thường xảy ra ở ngón thứ hai, ba hoặc bốn và có thể gây đau hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y khoa, thường dùng trong chuyên ngành về chân hoặc chỉnh hình. Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều. Đừng nhầm lẫn với 'bunions' (bướu ngón chân cái) hay 'claw toes' (ngón chân vuốt).

Examples

My grandmother has hammertoes on both feet.

Bà tôi bị **ngón chân búa** ở cả hai bàn chân.

Wearing tight shoes can cause hammertoes.

Mang giày chật có thể gây ra **ngón chân búa**.

Doctors can treat hammertoes with special shoes or surgery.

Bác sĩ có thể điều trị **ngón chân búa** bằng giày đặc biệt hoặc phẫu thuật.

I've had hammertoes for years, and they really bother me when I walk a lot.

Tôi bị **ngón chân búa** nhiều năm rồi và rất khó chịu mỗi khi đi bộ nhiều.

If your toes are curling down and hurt, you might have hammertoes.

Nếu ngón chân bạn cong xuống và đau, bạn có thể bị **ngón chân búa**.

My podiatrist recommended new insoles to relieve my hammertoes pain.

Bác sĩ chuyên chân của tôi đã khuyên dùng lót giày mới để giảm đau do **ngón chân búa**.