"halyard" in Vietnamese
Definition
Dây thừng chắc chắn trên tàu thuyền để kéo lên hoặc hạ xuống buồm, cờ hoặc thanh sào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh hàng hải. Không dùng để chỉ dây thường ngày; các cụm từ như 'flag halyard', 'main halyard' rất phổ biến.
Examples
The sailor pulled the halyard to raise the flag.
Thuỷ thủ kéo **dây kéo cờ** để treo lá cờ lên.
Please secure the halyard before we start sailing.
Vui lòng buộc chặt **dây kéo buồm** trước khi chúng ta bắt đầu chèo thuyền.
The halyard broke during the storm.
**Dây kéo buồm** bị đứt trong cơn bão.
He struggled with the tangled halyard as the boat rocked.
Anh ấy vật lộn với **dây kéo buồm** bị rối khi thuyền lắc lư.
Make sure the halyard isn’t twisted before you hoist the mainsail.
Đảm bảo **dây kéo buồm** không bị xoắn trước khi bạn kéo buồm chính lên.
I learned to tie a proper knot on the halyard during sailing lessons.
Tôi đã học cách thắt nút đúng trên **dây kéo buồm** khi học chèo thuyền.