"halting" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó một cách chậm chạp, ngập ngừng hoặc không liên tục, thường vì thiếu tự tin hoặc không chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'halting' thường dùng cho cách nói chuyện hay cử động ngập ngừng, thiếu tự tin. Dùng trong cụm như 'halting speech', 'halting progress', không dùng cho việc dừng lại hoàn toàn.
Examples
He gave a halting reply to the question.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách **ngập ngừng**.
Her halting walk showed she was nervous.
Dáng đi **do dự** của cô ấy cho thấy cô ấy đang hồi hộp.
He spoke in a halting voice.
Anh ấy nói bằng giọng **ngập ngừng**.
Her English was a bit halting, but we understood everything.
Tiếng Anh của cô ấy hơi **ngập ngừng**, nhưng chúng tôi đều hiểu.
After the accident, his movements became halting.
Sau tai nạn, các chuyển động của anh ấy trở nên **do dự**.
There's a halting rhythm to her speech when she's nervous.
Khi lo lắng, lời nói của cô ấy có nhịp điệu **ngập ngừng**.