Herhangi bir kelime yazın!

"halfling" in Vietnamese

halflingngười lùn nửa người

Definition

Halfling là sinh vật nhỏ bé giống con người, thường xuất hiện trong truyện và trò chơi giả tưởng. Những sinh vật này nổi tiếng nhanh nhẹn, thông minh và thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Halfling' hầu như chỉ dùng trong truyện hay game giả tưởng, như 'Dungeons & Dragons'. Ít trang trọng và phổ biến hơn 'hobbit', gần như không dùng ngoài lĩnh vực giả tưởng.

Examples

A halfling is shorter than a human but taller than a dwarf.

Một **halfling** thấp hơn con người nhưng cao hơn người lùn.

In the game, my character is a brave halfling.

Trong trò chơi, nhân vật của tôi là một **halfling** dũng cảm.

Many halflings love to eat and tell stories.

Nhiều **halfling** thích ăn uống và kể chuyện.

The party was saved when the halfling picked the lock silently.

Nhóm được cứu khi **halfling** lặng lẽ mở khoá.

Everyone laughed as the clever halfling made another joke.

Mọi người đều cười khi **halfling** láu cá kể thêm một câu chuyện cười nữa.

If you want a sneaky character, play a halfling rogue.

Nếu bạn muốn một nhân vật lén lút, hãy chơi **halfling** rogue.