Herhangi bir kelime yazın!

"hairsplitting" in Vietnamese

soi mói tiểu tiếttranh cãi vụn vặt

Definition

Chú ý hoặc tranh cãi quá mức về những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng, khiến bỏ qua vấn đề chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang nghĩa tiêu cực, chỉ người quá soi xét, làm phức tạp vấn đề nhỏ không cần thiết. Không nên dùng để khen ngợi.

Examples

His argument was just hairsplitting that distracted from the real issue.

Lý lẽ của anh ấy chỉ là **soi mói tiểu tiết**, làm xao nhãng khỏi vấn đề chính.

We need to stop the hairsplitting and make a decision.

Chúng ta cần ngừng **soi mói tiểu tiết** và đưa ra quyết định.

Her explanation was clear, without any hairsplitting.

Cô ấy giải thích rất rõ ràng, không có bất kỳ **soi mói tiểu tiết** nào.

Let's not get into hairsplitting over tiny grammar mistakes.

Đừng **soi mói tiểu tiết** về những lỗi ngữ pháp nhỏ nhặt.

There's too much hairsplitting in these meetings—it wastes our time.

Các cuộc họp này có quá nhiều **soi mói tiểu tiết**—điều đó chỉ lãng phí thời gian của chúng ta.

Instead of hairsplitting, try to look at the big picture.

Thay vì **soi mói tiểu tiết**, hãy thử nhìn vào tổng thể vấn đề.