Herhangi bir kelime yazın!

"hail as" in Vietnamese

ca ngợi nhưtán dương là

Definition

Khen ngợi hoặc công nhận ai đó hoặc điều gì là rất tốt, quan trọng hoặc đáng chú ý trước công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết chính thức hoặc báo chí. Gặp nhiều với các từ như 'anh hùng', 'bước ngoặt', v.v. Không nhầm với nghĩa 'mưa đá'.

Examples

She was hailed as a hero after saving the children.

Cô ấy đã **được ca ngợi như** một anh hùng sau khi cứu các em nhỏ.

The invention was hailed as a major breakthrough.

Phát minh này **được ca ngợi như** một bước đột phá lớn.

The film was hailed as the best of the year.

Bộ phim **được ca ngợi là** hay nhất năm.

Scientists hailed the discovery as a game changer for medicine.

Các nhà khoa học **đã ca ngợi phát hiện này là** một bước ngoặt cho y học.

The new policy was immediately hailed as a step forward by experts.

Các chuyên gia đã **ngay lập tức ca ngợi chính sách mới là** một bước tiến.

He was hailed as the next big thing in music after his debut album.

Sau album đầu tay, anh ấy **được ca ngợi là** hiện tượng mới của âm nhạc.