"haberdasher" in Vietnamese
Definition
Người hoặc cửa hàng bán các vật dụng may vá nhỏ như cúc áo, chỉ may, hoặc khóa kéo. Trong tiếng Anh cổ, cũng có thể chỉ người bán quần áo nam và phụ kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; người ta nói 'cửa hàng phụ liệu may mặc'. 'Haberdashery' dùng cho cửa hàng hoặc hàng hóa.
Examples
The haberdasher sells buttons and thread.
**Người bán đồ phụ liệu may mặc** bán cúc áo và chỉ.
My grandmother often visits the haberdasher for sewing supplies.
Bà tôi thường đến **người bán đồ phụ liệu may mặc** để mua đồ may vá.
A haberdasher can help you find the right zipper for your dress.
**Người bán đồ phụ liệu may mặc** có thể giúp bạn tìm đúng khóa kéo cho chiếc váy của bạn.
After work, I stopped by the haberdasher to pick up some colorful ribbons.
Sau giờ làm, tôi ghé qua **người bán đồ phụ liệu may mặc** để mua mấy dải ruy băng đủ màu sắc.
The old haberdasher in town knows everyone by name.
**Người bán đồ phụ liệu may mặc** lâu năm trong thị trấn biết tên của mọi người.
You don’t hear the word haberdasher much these days—it sounds quite old-fashioned.
Ngày nay ít ai nghe đến từ **người bán đồ phụ liệu may mặc** — nghe khá lỗi thời.