Herhangi bir kelime yazın!

"gyrating" in Vietnamese

xoay trònlắc lư

Definition

Di chuyển nhanh thành vòng tròn hoặc hình xoắn ốc, thường dùng để mô tả chuyển động khiêu vũ hoặc lắc lư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường tả các chuyển động mạnh mẽ, đều đặn hoặc mang tính gợi cảm trong khiêu vũ hoặc giải trí. 'gyrating hips' nghĩa là lắc hông theo nhạc. Chủ yếu xuất hiện trong mô tả, ít dùng khi nói thường ngày.

Examples

The dancer was gyrating on stage.

Vũ công đang **xoay tròn** trên sân khấu.

The children started gyrating in circles.

Bọn trẻ bắt đầu **xoay tròn** thành vòng tròn.

The fan’s blades were gyrating fast.

Cánh quạt **xoay tròn** rất nhanh.

She couldn’t stop gyrating to the beat of the music.

Cô ấy không thể ngừng **lắc lư** theo nhạc.

The crowd cheered as the singer was gyrating across the stage.

Khi ca sĩ **lắc lư** trên sân khấu, đám đông đã reo hò.

He tried to impress everyone by gyrating his hips to the song.

Anh ấy cố gây ấn tượng khi **lắc lư** hông theo nhạc.