"gut response" in Vietnamese
Definition
Một phản ứng nhanh hoặc cảm giác xuất phát từ trực giác hoặc bản năng, không phải từ suy nghĩ lý trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng khi nói về phản ứng tự nhiên, đối lập với 'logical response'. Cũng giống 'gut feeling', 'gut instinct', chỉ cảm nhận ban đầu hoặc quyết định tức thời.
Examples
He trusted his gut response during the interview.
Anh ấy đã tin vào **phản ứng theo trực giác** của mình trong buổi phỏng vấn.
Her gut response was to help the child.
**Phản ứng bản năng** của cô ấy là giúp đỡ đứa trẻ.
My gut response was to say no.
**Phản ứng theo trực giác** của tôi là từ chối.
Sometimes your gut response is smarter than your plans.
Đôi khi **phản ứng theo trực giác** của bạn còn sáng suốt hơn cả kế hoạch.
Don’t ignore that gut response—it could be your best guide.
Đừng phớt lờ **phản ứng theo trực giác** đó—nó có thể là hướng dẫn tốt nhất của bạn.
My gut response told me something was off, even though everything looked fine.
**Phản ứng theo trực giác** của tôi cho biết có gì đó không ổn, dù mọi thứ trông đều ổn.