Herhangi bir kelime yazın!

"gut out" in Vietnamese

chịu đựng đến cùnggắng gượng vượt qua

Definition

Tiếp tục làm điều gì đó khó khăn hoặc đau đớn mà không bỏ cuộc, đặc biệt là khi bạn kiên cường và quyết tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, khen người kiên trì vượt qua khó khăn lớn như bệnh tật, thi đấu... Không dùng cho việc nhỏ hay thường ngày.

Examples

She had to gut out the last few miles of the race despite her injury.

Cô ấy phải **chịu đựng đến cùng** những dặm cuối cùng của cuộc đua dù bị chấn thương.

If you can gut out these final exams, summer break will be here soon.

Nếu bạn có thể **gắng gượng vượt qua** các bài kiểm tra cuối kỳ, nghỉ hè sẽ đến ngay thôi.

He had to gut out months of tough treatment to recover from his illness.

Anh ấy phải **chịu đựng đến cùng** nhiều tháng điều trị khó khăn để hồi phục bệnh.

You just have to gut out the tough days—things will get better.

Bạn chỉ cần **chịu đựng đến cùng** những ngày khó khăn, mọi thứ sẽ ổn thôi.

Even when everyone told him to quit, he decided to gut it out until the project was finished.

Ngay cả khi ai cũng nói anh ấy nên bỏ cuộc, anh ấy vẫn quyết tâm **gắng gượng vượt qua** đến khi dự án hoàn thành.

Some days at work are so hard that you just have to gut out and push through.

Có những ngày làm việc rất khó khăn mà bạn chỉ còn cách **chịu đựng đến cùng** và tiếp tục cố gắng.