"gussied up" in Vietnamese
Definition
Mặc đồ đẹp hoặc được trang điểm cầu kỳ để trông nổi bật, thường vào dịp đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ thân mật, pha chút cổ điển. Hay dùng với 'all gussied up'. Chủ yếu nói về người, đôi khi về nơi chốn, đồ vật được trang trí bắt mắt.
Examples
She got gussied up for the party.
Cô ấy đã **trang diện** để đi dự tiệc.
Everyone was gussied up for the wedding.
Ai cũng **chưng diện** đi đám cưới.
He doesn't like to get gussied up.
Anh ấy không thích **chưng diện**.
Why are you all gussied up? Is there something special going on?
Sao bạn **trang diện** như vậy? Có chuyện gì đặc biệt à?
The restaurant was all gussied up for the holiday.
Nhà hàng được **trang trí lộng lẫy** cho ngày lễ.
I've never seen you so gussied up before—looking sharp!
Chưa bao giờ tôi thấy bạn **chưng diện** như thế này—trông rất bảnh bao đấy!