"gushes" in Vietnamese
Definition
'Gushes' nghĩa là có gì đó chảy ra mạnh và nhiều, như nước hay máu. Ngoài ra, cũng dùng khi ai đó nói chuyện rất hào hứng, xúc động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chất lỏng chảy mạnh ('máu phun ra', 'nước phun ra'). Khi chỉ người, 'gushes about' mang nghĩa rất hào hứng tự hào nói về gì đó. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng, chậm rãi.
Examples
Water gushes from the broken pipe.
Nước **phun ra** từ ống bị vỡ.
Blood gushes from his cut finger.
Máu **phun ra** từ ngón tay bị cắt của anh ấy.
The fountain gushes every day at noon.
Đài phun nước **phun ra** mỗi ngày vào buổi trưa.
She gushes about her new puppy to everyone she meets.
Cô ấy **tuôn ra** về chú cún mới với bất kỳ ai cô gặp.
Oil gushes out when they drill the well deep enough.
Dầu **phun ra** khi họ khoan giếng đủ sâu.
Ideas just gush from her when she's excited.
Ý tưởng cứ **tuôn ra** khi cô ấy hào hứng.