Herhangi bir kelime yazın!

"gurgled" in Vietnamese

rì ràoục ục

Definition

Tạo ra âm thanh giống như nước chảy hoặc tiếng bé phát ra khi vui hay khi cổ họng bị nghẹt. Thường dùng để miêu tả tiếng động của chất lỏng di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

‘gurgled’ chủ yếu dùng cho tiếng nước, ống nước hoặc bé phát ra âm thanh dễ thương. Không dùng cho lời nói thông thường ngoài tiếng trẻ con hoặc có chất lỏng.

Examples

The baby gurgled happily in his crib.

Em bé **rục rịch** vui vẻ trong cũi của mình.

Water gurgled down the drain.

Nước **rục rịch** chảy xuống cống.

The river gurgled over the stones.

Dòng sông **rục rịch** chảy trên những tảng đá.

My stomach gurgled loudly during the meeting.

Bụng tôi **ùng ục** to trong cuộc họp.

The old pipes gurgled whenever we turned on the faucet.

Những ống nước cũ **rục rịch** mỗi khi chúng tôi mở vòi.

She gurgled out a laugh when she saw the puppy.

Cô ấy **rục rịch** cười khi nhìn thấy chú cún con.