"gurdy" in Vietnamese
hurdy-gurdyđàn quay
Definition
'Gurdy' thường chỉ loại nhạc cụ cổ tên là 'hurdy-gurdy', tạo ra âm nhạc bằng cách quay một chiếc quai gắn với bánh xe cọ vào dây đàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng ngắn gọn thay cho 'hurdy-gurdy'; hiếm gặp ngoài môi trường nhạc dân gian hoặc lịch sử.
Examples
A gurdy is a rare instrument.
**Hurdy-gurdy** là một nhạc cụ hiếm.
She learned to play the gurdy.
Cô ấy đã học chơi **hurdy-gurdy**.
The gurdy makes music with a crank.
**Hurdy-gurdy** phát ra nhạc khi quay cần.
Have you ever seen a gurdy at a folk festival?
Bạn đã từng thấy **hurdy-gurdy** ở một lễ hội dân gian chưa?
The sound of the gurdy is really unique.
Âm thanh của **hurdy-gurdy** thật sự rất đặc biệt.
He collects old instruments like the gurdy.
Anh ấy sưu tầm những nhạc cụ cổ như **hurdy-gurdy**.