"guns blazing" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu hoặc làm gì đó với toàn bộ sức lực và sự nhiệt huyết, mạnh mẽ và quyết liệt ngay từ đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái mạnh mẽ và nhiệt huyết. Có thể ứng dụng cho cả hành động, lời nói hay thái độ quyết tâm.
Examples
The team entered the final with guns blazing.
Đội đã bước vào trận chung kết **hết mình**.
She started her new job with guns blazing.
Cô ấy bắt đầu công việc mới **đầy nhiệt huyết**.
He went into the meeting guns blazing to defend his idea.
Anh ấy bước vào cuộc họp **quyết liệt** để bảo vệ ý tưởng của mình.
If you want to impress them, go in there guns blazing!
Nếu muốn gây ấn tượng, hãy vào đó **hết mình**!
She answered all the tough questions guns blazing during the interview.
Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn **đầy nhiệt huyết**.
They didn't hold back—they came at us guns blazing from the start.
Họ không kìm lại — từ đầu đã lao vào chúng tôi **hết mình**.