"gunnysack" in Vietnamese
Definition
Một chiếc bao lớn làm từ vải bố thô, thường dùng để đựng khoai tây, ngũ cốc hoặc hàng hóa nặng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bao tải’ là từ khá cũ hoặc thường gặp ở nông thôn. Hiện nay thường chỉ dùng cho nông sản hoặc đồ nặng. Người Việt thường gọi chung là ‘bao’ hoặc ‘bao bố’.
Examples
He filled the gunnysack with potatoes from the field.
Anh ấy đổ khoai tây từ ruộng vào **bao tải**.
The old man carried a heavy gunnysack over his shoulder.
Ông lão vác một **bao tải** nặng trên vai.
The rice was stored in a large gunnysack in the barn.
Gạo được cất trong một **bao tải** lớn ở nhà kho.
Kids used to race by jumping in gunnysacks at picnics.
Bọn trẻ từng nhảy đua trong **bao tải** tại các buổi dã ngoại.
She patched up the hole in the old gunnysack instead of throwing it away.
Cô ấy đã vá lại lỗ thủng trên **bao tải** cũ thay vì vứt đi.
They found some old coins hidden at the bottom of a dusty gunnysack in the attic.
Họ tìm thấy một vài đồng xu cổ ở đáy **bao tải** bụi trong gác mái.