Herhangi bir kelime yazın!

"gung ho" in Vietnamese

quá hăng háirất nhiệt tình

Definition

Miêu tả ai đó rất hào hứng hay nhiệt tình về một công việc hoặc ý tưởng, đôi khi còn quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng trong môi trường thân mật như nơi làm việc hoặc khi trò chuyện; đôi khi mang ý châm biếm nếu ai đó quá nhiệt huyết. Ghép với các động từ như 'be', 'get', 'go'. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Tom is always gung ho about new projects.

Tom lúc nào cũng **quá hăng hái** với các dự án mới.

The team was gung ho for the game.

Đội rất **nhiệt tình** cho trận đấu.

She was gung ho about starting her new job.

Cô ấy **quá hăng hái** khi bắt đầu công việc mới.

Don't be too gung ho—let's check the plan first.

Đừng **quá hăng hái** nhé—hãy kiểm tra kế hoạch trước.

Everyone got gung ho when the boss announced the bonus.

Khi sếp thông báo thưởng, ai cũng trở nên **rất nhiệt tình**.

He's pretty gung ho about eco-friendly living—maybe a bit too much.

Anh ấy **quá nhiệt tình** với lối sống xanh—có lẽ hơi quá đà.