Herhangi bir kelime yazın!

"guilty pleasure" in Vietnamese

niềm vui thầm kínsở thích bí mật

Definition

Đây là điều bạn thích làm nhưng lại hơi ngại hoặc sợ người khác đánh giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho âm nhạc, chương trình TV, đồ ăn hoặc sở thích. Không mang nghĩa tội lỗi thực sự, chỉ là chút ngại ngùng.

Examples

Chocolate cake is my biggest guilty pleasure.

Bánh sô cô la là **niềm vui thầm kín** lớn nhất của tôi.

Watching cartoons late at night is my guilty pleasure.

Xem hoạt hình khuya là **niềm vui thầm kín** của tôi.

Listening to cheesy pop music is a guilty pleasure for me.

Nghe nhạc pop sến là **niềm vui thầm kín** của tôi.

Binge-watching reality TV is my secret guilty pleasure.

Cày show thực tế là **niềm vui thầm kín** bí mật của tôi.

Everyone has a guilty pleasure they don’t like to admit.

Ai cũng có một **niềm vui thầm kín** mà họ không muốn thừa nhận.

Scrolling through memes for hours is my ultimate guilty pleasure.

Lướt meme hàng giờ liền là **niềm vui thầm kín** tuyệt đỉnh của tôi.