Herhangi bir kelime yazın!

"guignol" in Vietnamese

guignol (con rối Pháp)người ngốc nghếch (chế giễu)

Definition

'Guignol' là loại con rối truyền thống của Pháp, cũng được dùng để chỉ người hành động ngốc nghếch hay lố bịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít phổ biến, thường dùng mô tả sân khấu rối Pháp hoặc châm biếm ai đó hành xử ngốc nghếch.

Examples

The children watched a guignol show at the fair.

Bọn trẻ xem buổi diễn **guignol** ở hội chợ.

A guignol is a traditional puppet from France.

**Guignol** là con rối truyền thống của Pháp.

He acted like a guignol in class and made everyone laugh.

Cậu ấy cư xử như một **guignol** trong lớp làm mọi người cười.

Stop being such a guignol, we're trying to work here!

Đừng làm **guignol** nữa, chúng ta đang làm việc đây!

The movie was so over-the-top, it felt like a guignol performance.

Bộ phim đó cường điệu đến mức như một màn trình diễn **guignol** vậy.

Whenever politics turns into a circus, someone calls it a guignol.

Mỗi khi chính trị trở thành trò hề, ai đó lại gọi nó là **guignol**.