Herhangi bir kelime yazın!

"guesswork" in Vietnamese

sự phỏng đoán

Definition

Khi bạn cố tìm ra câu trả lời mà không đủ thông tin, chỉ dựa vào phỏng đoán thay vì dựa vào thực tế hoặc bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Guesswork' là danh từ không đếm được, thường dùng với 'pure', 'mainly', hoặc 'just'. Không dùng để chỉ những ước lượng có tính toán.

Examples

Finding the right answer was just guesswork.

Tìm được đáp án đúng chỉ là **sự phỏng đoán** mà thôi.

Without data, science is just guesswork.

Không có dữ liệu, khoa học chỉ là **sự phỏng đoán**.

We relied on guesswork to finish the puzzle.

Chúng tôi dựa vào **sự phỏng đoán** để hoàn thành câu đố.

Hiring the right person can't be left to guesswork.

Không thể dựa vào **sự phỏng đoán** để tuyển dụng đúng người.

Most of your plan is just guesswork, isn’t it?

Hầu hết kế hoạch của bạn chỉ là **sự phỏng đoán**, đúng không?

There’s no need for guesswork—the instructions are clear.

Không cần phải **phỏng đoán** gì cả—hướng dẫn rất rõ ràng.