"grump" in Vietnamese
Definition
Người hay cáu giận, bực bội hoặc phàn nàn nhiều. Thường được dùng một cách hài hước hoặc thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Người cáu kỉnh’ hay dùng theo cách hài hước, thân mật, không phải để xúc phạm. ‘Cáu kỉnh’ là tính từ. Tránh dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Sometimes being a grump is just part of having a bad day.
Đôi khi làm một **người cáu kỉnh** chỉ là một phần của ngày tồi tệ.
Tom is a real grump in the morning.
Tom thực sự là một **người cáu kỉnh** vào buổi sáng.
Don't be such a grump!
Đừng làm **người cáu kỉnh** như thế!
My little brother turns into a grump when he’s tired.
Em trai tôi trở thành một **người cáu kỉnh** khi nó mệt.
She can be a grump before her coffee, but she's really friendly later.
Cô ấy có thể là một **người cáu kỉnh** trước khi uống cà phê, nhưng sau đó rất thân thiện.
I know I’ve been a bit of a grump lately; sorry about that.
Tôi biết gần đây tôi hơi bị **người cáu kỉnh**; xin lỗi về điều đó.