"grumbles" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó phàn nàn nhỏ nhẹ hoặc lẩm bẩm về điều gì đó nhỏ nhặt. Ngoài ra còn chỉ âm thanh nhỏ, ầm ầm như tiếng bụng hoặc sấm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho kiểu phàn nàn nhẹ nhàng, kín đáo. Không dùng cho than phiền lớn tiếng hay phản đối chính thức. Có thể dùng để diễn tả tiếng phát ra từ bụng ('bụng kêu ọt ọt').
Examples
She always grumbles when she has to wake up early.
Cô ấy luôn **cằn nhằn** mỗi khi phải dậy sớm.
The old man grumbles about the cold weather every winter.
Ông lão **cằn nhằn** về thời tiết lạnh mỗi mùa đông.
His stomach grumbles loudly before lunch.
Trước bữa trưa, bụng anh ấy **kêu ọt ọt** rất to.
Even when things go well, he still grumbles about something.
Dù mọi việc suôn sẻ, anh ấy vẫn **cằn nhằn** về điều gì đó.
She grumbles under her breath but never actually complains to the boss.
Cô ấy chỉ **cằn nhằn** trong miệng mà không bao giờ than phiền trực tiếp với sếp.
The kids grumble when they have chores to do, but they always finish them.
Lũ trẻ **cằn nhằn** khi phải làm việc nhà, nhưng cuối cùng vẫn hoàn thành.