"gruff" in Vietnamese
Definition
Nếu giọng nói hay cách cư xử của ai đó thô ráp hoặc cộc cằn, điều đó nghĩa là họ nói chuyện một cách nặng nề, không thân thiện và thiếu nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho giọng nói hơn là tính cách, như 'giọng thô lỗ'. Có thể chỉ sự thô ráp bên ngoài nhưng không hẳn lúc nào cũng xấu, đôi khi là người tốt bụng.
Examples
His gruff voice made him sound unfriendly.
Giọng **thô lỗ** của anh ấy khiến anh ấy nghe có vẻ không thân thiện.
The teacher answered with a gruff reply.
Thầy giáo trả lời bằng một câu **cộc cằn**.
His gruff manner scared the small children.
Cách cư xử **thô lỗ** của anh ấy làm bọn trẻ sợ hãi.
“What do you want?” he asked in a gruff tone.
"Cậu muốn gì?" anh ấy hỏi bằng giọng **thô ráp**.
Beneath his gruff exterior, he's actually very kind.
Bên ngoài **cộc cằn**, nhưng bên trong anh ấy rất tốt bụng.
Don’t mind his gruff greeting—he’s always like that in the morning.
Đừng để ý đến lời chào **cộc cằn** của anh ấy—sáng nào anh ấy cũng vậy.