Herhangi bir kelime yazın!

"gruel" in Vietnamese

cháo loãng

Definition

Một món ăn loãng được nấu từ gạo hoặc ngũ cốc với nhiều nước hoặc sữa, thường dành cho người bệnh hoặc người nghèo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái cũ, văn chương hoặc dùng trong chuyện xưa, thường gắn với nghèo đói, bệnh tật. Đôi khi dùng nghĩa bóng cho thứ gì đó nhạt hoặc thiếu nội dung.

Examples

The sick child ate gruel for breakfast.

Đứa trẻ ốm ăn **cháo loãng** vào bữa sáng.

Poor families sometimes had only gruel to eat.

Các gia đình nghèo đôi khi chỉ có **cháo loãng** để ăn.

He made a pot of hot gruel for dinner.

Anh ấy nấu một nồi **cháo loãng** nóng cho bữa tối.

After the surgery, the patient could only eat gruel for a few days.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân chỉ ăn được **cháo loãng** vài ngày.

The soup was so thin, it tasted like gruel.

Món súp đó loãng đến mức giống như **cháo loãng**.

In old stories, orphans are often served only gruel.

Trong những câu chuyện xưa, trẻ mồ côi thường chỉ được ăn **cháo loãng**.