Herhangi bir kelime yazın!

"grudging" in Vietnamese

miễn cưỡnggượng ép

Definition

Miêu tả việc làm hoặc cho đi điều gì đó không vui vẻ, thường vì cảm thấy bị ép buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ như 'grudging respect', 'grudging acceptance'. Mang tính trang trọng, ít dùng khi nói hằng ngày. Dùng khi ai đó làm điều gì không hoàn toàn tự nguyện.

Examples

His grudging apology was not very convincing.

Lời xin lỗi **miễn cưỡng** của anh ấy không thuyết phục lắm.

She offered her grudging support to the new plan.

Cô ấy đã ủng hộ **miễn cưỡng** đối với kế hoạch mới.

There was grudging acceptance of the decision by the team.

Cả nhóm **miễn cưỡng** chấp nhận quyết định này.

Even though he congratulated her, it felt a bit grudging.

Dù anh ấy đã chúc mừng cô ấy, nhưng nghe có vẻ **miễn cưỡng**.

His praise felt grudging, as if he didn’t really mean it.

Lời khen của anh ấy nghe rất **miễn cưỡng**, như thể anh ấy không thật lòng.

She gave a grudging smile when she heard the news.

Cô ấy nở một nụ cười **miễn cưỡng** khi nghe tin tức.