Herhangi bir kelime yazın!

"grubstake" in Vietnamese

grubstakevốn hỗ trợ khai thác mỏ

Definition

Tiền hoặc vật dụng hỗ trợ ai đó (thường là người đãi vàng) bắt đầu công việc, với mong muốn được chia lợi nhuận sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính lịch sử, chủ yếu dùng trong ngành khai thác vàng/mỏ. Hiếm dùng trong cuộc sống hàng ngày, có thể dùng như danh từ hoặc động từ ('to grubstake someone').

Examples

He gave his friend a grubstake to start digging for gold.

Anh ấy đã cho bạn mình một khoản **grubstake** để bắt đầu đào vàng.

The prospector needed a grubstake before heading west.

Người đào vàng cần một khoản **grubstake** trước khi lên đường về phía tây.

She used her life savings as a grubstake for her first expedition.

Cô ấy đã dùng toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời làm **grubstake** cho chuyến thám hiểm đầu tiên của mình.

Back in the gold rush, a grubstake could mean the difference between striking it rich and going home broke.

Thời kỳ đào vàng, một khoản **grubstake** có thể quyết định giữa việc làm giàu hoặc trở về tay trắng.

These days, people might call a business loan a modern grubstake.

Ngày nay, người ta có thể gọi một khoản vay kinh doanh là **grubstake** hiện đại.

He managed to find someone willing to grubstake his risky adventure.

Anh ấy đã tìm được người sẵn sàng **grubstake** cho chuyến phiêu lưu đầy rủi ro của mình.