Herhangi bir kelime yazın!

"grubbing" in Indonesian

bới đấtlục lọi (kiếm tiền, thức ăn)

Definition

Bới đất tìm rễ hay côn trùng, hoặc làm việc vất vả để kiếm tiền hay đồ ăn.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang nghĩa thân mật, đôi khi hơi châm biếm khi chỉ việc đi kiếm tiền ('grubbing for cash'). Cũng dùng cho việc đào bới ngoài trời.

Examples

The pig was grubbing in the dirt for food.

Con heo đang **bới đất** tìm thức ăn.

She spent the afternoon grubbing in the garden.

Cô ấy dành cả buổi chiều **bới đất** trong vườn.

They were grubbing for roots to eat.

Họ **bới đất** tìm rễ để ăn.

He's always grubbing for extra cash on weekends.

Anh ấy luôn **lục lọi** kiếm thêm tiền vào cuối tuần.

After a storm, you'll see people grubbing through the trash for valuables.

Sau bão, người ta thường **lục lọi** rác tìm đồ quý giá.

We spent hours grubbing around in the attic looking for old photos.

Chúng tôi đã mất hàng giờ để **lục lọi** trên gác mái tìm ảnh cũ.