"grovelling" in Vietnamese
Definition
Cư xử quá mức khiêm nhường, thấp kém để lấy lòng hoặc được tha thứ. Đôi khi là hành động quỵ lụy đến mức nằm sát đất để xin xỏ hay thể hiện sự tuyệt vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thiếu tự trọng. Dùng với "grovelling apology" và "grovelling at someone's feet" để nhấn mạnh sự quỵ lụy quá mức.
Examples
He was grovelling for forgiveness after breaking the vase.
Anh ấy đang **quỵ lụy** xin tha thứ sau khi làm vỡ bình hoa.
Stop grovelling and stand up for yourself.
Đừng **quỵ lụy** nữa, hãy dám bảo vệ chính mình.
They spent hours grovelling to the manager for a second chance.
Họ đã **quỵ lụy** sếp suốt hàng giờ để xin thêm một cơ hội.
I can't stand all this grovelling just to get a promotion.
Tôi không chịu nổi cảnh **quỵ lụy** chỉ để được thăng chức.
His grovelling apology seemed insincere to everyone.
Lời xin lỗi **quỵ lụy** của anh ấy ai cũng cảm thấy không thật lòng.
She detests people grovelling at her feet for favors.
Cô ấy ghét những người **quỵ lụy** dưới chân mình để xin ân huệ.