Herhangi bir kelime yazın!

"groundswell" in Vietnamese

làn sóng ủng hộsự dâng cao

Definition

Một sự gia tăng nhanh chóng về sự ủng hộ hoặc nhiệt tình của công chúng cho một ý tưởng, phong trào hoặc sự thay đổi, thường bắt đầu từ người dân bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, phong trào xã hội hoặc xu hướng. 'groundswell of support/opinion' chỉ sự thay đổi bắt nguồn từ nhân dân, không phải quyết định chính thức.

Examples

There was a groundswell of public support for the new law.

Đã có một **làn sóng ủng hộ** mạnh mẽ của công chúng đối với luật mới.

A groundswell of opinion pushed the company to change its policy.

Một **làn sóng ý kiến** đã thúc đẩy công ty thay đổi chính sách.

The movement started with a groundswell among students.

Phong trào bắt đầu từ một **làn sóng ủng hộ** trong sinh viên.

We’re seeing a groundswell of support for climate action these days.

Ngày nay, chúng ta đang chứng kiến một **làn sóng ủng hộ** cho hành động về khí hậu.

There’s a real groundswell building against the proposed tax increase.

Có một **làn sóng phản đối** thực sự đang hình thành chống lại việc tăng thuế đề xuất.

What started as a few complaints turned into a national groundswell.

Những gì bắt đầu từ vài lời phàn nàn đã trở thành một **làn sóng ủng hộ** trên toàn quốc.