Herhangi bir kelime yazın!

"groundskeeper" in Vietnamese

nhân viên chăm sóc sân bãingười trông coi khuôn viên

Definition

Người chịu trách nhiệm chăm sóc và bảo trì các khu vực ngoài trời như vườn, công viên, sân trường hoặc sân thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho khu vực rộng lớn như trường học, công viên, hoặc sân thể thao; vườn nhỏ thường dùng 'người làm vườn'.

Examples

The groundskeeper waters the plants every morning.

**Nhân viên chăm sóc sân bãi** tưới cây mỗi sáng.

Our school groundskeeper keeps the lawn neat and clean.

**Nhân viên chăm sóc sân bãi** của trường tôi luôn giữ cho bãi cỏ sạch sẽ, gọn gàng.

The park hired a new groundskeeper last month.

Công viên đã thuê một **nhân viên chăm sóc sân bãi** mới vào tháng trước.

You should talk to the groundskeeper if you want to plant flowers here.

Nếu bạn muốn trồng hoa ở đây, hãy nói chuyện với **nhân viên chăm sóc sân bãi**.

The groundskeeper knows every tree in the park by name.

**Nhân viên chăm sóc sân bãi** biết tên từng cây trong công viên.

People often stop to thank the groundskeeper for keeping the place so beautiful.

Mọi người thường dừng lại cảm ơn **nhân viên chăm sóc sân bãi** vì đã giữ nơi này đẹp đẽ.