"grouch" in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên phàn nàn hoặc lúc nào cũng khó chịu. Cũng chỉ người hay cau có hoặc không vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
"grouch" là từ không trang trọng, có thể mang tính nhẹ nhàng hoặc hơi chọc ghẹo. Thường dùng cho người thân hoặc bạn bè khi họ cáu gắt. "Đừng cáu gắt thế" dịch cho "Don't be such a grouch".
Examples
My dad can be a real grouch before his morning coffee.
Bố tôi thật sự là một **người càu nhàu** trước khi uống cà phê sáng.
Don't be such a grouch, it's a beautiful day!
Đừng **càu nhàu** thế, hôm nay trời rất đẹp mà!
My brother acts like a grouch when he doesn't get enough sleep.
Em trai tôi cư xử như một **người càu nhàu** mỗi khi thiếu ngủ.
I try to avoid the office grouch early in the morning.
Tôi cố tránh **người càu nhàu** ở văn phòng vào buổi sáng.
He’s not a true grouch—he just needs his alone time sometimes.
Anh ấy không phải là một **người càu nhàu** thực sự—anh ấy chỉ cần thời gian một mình thôi.
You can always count on Uncle Joe, the family grouch, to complain about the food.
Chú Joe, **người càu nhàu** của gia đình tôi, lúc nào cũng than phiền về đồ ăn.