Herhangi bir kelime yazın!

"grossed" in Vietnamese

thu vềkiếm được (doanh thu tổng cộng)

Definition

Nếu một bộ phim hoặc doanh nghiệp 'grossed' một số tiền nào đó, nghĩa là họ thu về tổng doanh thu trước khi trừ chi phí hoặc thuế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grossed' thường dùng trong ngành giải trí để nói tổng số tiền kiếm được (ví dụ: 'movie grossed $1 million'). Chú ý đây là doanh thu trước khi trừ chi phí.

Examples

The film grossed over $500 million worldwide.

Bộ phim đã **thu về** hơn 500 triệu đô la trên toàn thế giới.

Our company grossed one million dollars last year.

Công ty chúng tôi năm ngoái đã **thu về** một triệu đô la.

The concert tour grossed a huge amount in ticket sales.

Chuyến lưu diễn đã **thu về** số tiền khổng lồ từ bán vé.

That video game grossed more in its opening week than anyone expected.

Trò chơi điện tử đó **thu về** nhiều hơn mong đợi trong tuần đầu phát hành.

Their latest album grossed triple what their previous release did.

Album mới nhất của họ **thu về** gấp ba lần so với bản phát hành trước.

Despite mixed reviews, the comedy grossed big at the box office.

Dù nhận được đánh giá trái chiều, bộ phim hài đó vẫn **thu về** doanh thu lớn tại phòng vé.