"grommet" in Vietnamese
Definition
Vòng đệm là một vòng nhỏ bằng kim loại, nhựa hoặc cao su đặt ở lỗ để bảo vệ, cách điện hoặc làm chắc lỗ, thường dùng để luồn dây qua.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vòng đệm' thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, may mặc hoặc điện. Đừng nhầm với 'lỗ xỏ' trên quần áo hoặc 'long đen' dùng trong cơ khí.
Examples
A grommet protects the wires from sharp edges.
**Vòng đệm** bảo vệ dây khỏi các cạnh sắc.
He installed a grommet on the fabric to make a hole stronger.
Anh ấy đã lắp một **vòng đệm** vào vải để làm chắc lỗ.
You need a grommet to pass the cord through the desk.
Bạn cần một **vòng đệm** để luồn dây qua bàn.
The curtain kept tearing until I added a grommet to the hole.
Tấm màn cứ bị rách cho đến khi tôi thêm **vòng đệm** vào lỗ đó.
If you want your cables neat, use a grommet in the desk hole.
Nếu muốn cáp gọn gàng, hãy dùng **vòng đệm** ở lỗ bàn.
The electrician ran wires through a rubber grommet in the panel.
Thợ điện luồn dây qua **vòng đệm** cao su trên bảng điện.