"grizzled" in Vietnamese
Definition
Tóc có sợi bạc xen lẫn với tóc đen, thường do tuổi tác. Đôi khi cũng chỉ người từng trải, mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng miêu tả tóc, râu, đặc biệt ở nam giới hoặc người từng trải, như 'grizzled veteran' nghĩa là người nhiều kinh nghiệm. Khác với 'gray' chỉ màu sắc.
Examples
The old man had a grizzled beard.
Ông lão có bộ râu **hoa râm**.
She looked at his grizzled hair and smiled.
Cô ấy nhìn mái tóc **hoa râm** của anh và mỉm cười.
The wolf's fur was grizzled with age.
Lông con sói đã **hoa râm** theo năm tháng.
The grizzled coach shouted advice from the sidelines.
Huấn luyện viên **hoa râm** hô lời chỉ dẫn từ bên lề.
He’s a grizzled veteran of the industry—nothing surprises him anymore.
Anh ấy là một **hoa râm** kỳ cựu trong ngành—không gì có thể làm anh ấy ngạc nhiên nữa.
Years outdoors had left his face grizzled and lined.
Những năm tháng ngoài trời khiến khuôn mặt ông **hoa râm** và đầy nếp nhăn.