Herhangi bir kelime yazın!

"gripes" in Vietnamese

phàn nànthan phiền

Definition

Những lời phàn nàn nhỏ hoặc về những điều làm ai đó bực mình, thường được nói một cách không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'gripes' chỉ dùng trong hội thoại thân mật, như trong cụm 'have gripes about', không dùng cho phàn nàn nghiêm trọng hay văn bản trang trọng.

Examples

He has many gripes about his job.

Anh ấy có nhiều **phàn nàn** về công việc của mình.

Students shared their gripes with the teacher.

Các học sinh đã chia sẻ **phàn nàn** với giáo viên.

I try not to complain, but I have a few gripes.

Tôi cố không than phiền, nhưng tôi có một vài **phàn nàn**.

Do you have any gripes about the new policies?

Bạn có **phàn nàn** gì về các chính sách mới không?

Everyone has their own little gripes now and then.

Ai cũng đôi lúc có những **phàn nàn** nho nhỏ của riêng mình.

Let’s air our gripes before the meeting ends.

Hãy chia sẻ **phàn nàn** của mình trước khi cuộc họp kết thúc.