Herhangi bir kelime yazın!

"grind away at" in Vietnamese

miệt mài làm việccặm cụi làm

Definition

Làm việc rất chăm chỉ và đều đặn trong thời gian dài, đặc biệt với những việc khó hoặc lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng, hay dùng cho việc học hay công việc. Thường mang cảm giác mệt mỏi hoặc kiên trì lâu dài. Hay đi cùng 'keep', 'have to', 'still'.

Examples

She has to grind away at her homework every night.

Cô ấy phải **miệt mài làm** bài tập về nhà mỗi đêm.

He grinds away at his piano practice for hours.

Anh ấy **miệt mài luyện** piano hàng giờ liền.

We all have to grind away at boring tasks sometimes.

Đôi khi tất cả chúng ta phải **cặm cụi làm** những công việc nhàm chán.

I've been grinding away at this project for weeks, but it's finally done.

Tôi đã **miệt mài làm** dự án này suốt nhiều tuần, nhưng cuối cùng đã xong.

He just keeps grinding away at his studies, even on weekends.

Anh ấy **miệt mài học** ngay cả vào cuối tuần.

If you grind away at your goals, you'll see results sooner or later.

Nếu bạn **miệt mài theo đuổi** mục tiêu, sớm muộn gì cũng sẽ gặt hái được kết quả.