Herhangi bir kelime yazın!

"grin from ear to ear" in Vietnamese

cười tươi hết cỡcười đến tận mang tai

Definition

Khi ai đó cười thật rộng, thể hiện họ rất vui sướng hoặc hào hứng về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt thân mật, dùng chủ yếu cho người khi vui mừng vì tin tốt. Không dùng cho vật hoặc sự vật.

Examples

She grinned from ear to ear when she got the job.

Cô ấy đã **cười tươi hết cỡ** khi nhận được công việc.

The boy grinned from ear to ear after winning the race.

Cậu bé **cười tươi hết cỡ** sau khi thắng cuộc đua.

They grinned from ear to ear in the family photo.

Họ **cười tươi hết cỡ** trong bức ảnh gia đình.

When he saw his surprise party, he just grinned from ear to ear.

Khi anh ấy thấy bữa tiệc bất ngờ, anh chỉ **cười tươi hết cỡ**.

You should have seen her; she was grinning from ear to ear after the meeting.

Bạn nên nhìn thấy cô ấy; sau buổi họp, cô ấy **cười tươi hết cỡ**.

He walked into the room grinning from ear to ear like he'd just won the lottery.

Anh ấy bước vào phòng **cười tươi hết cỡ**, như thể vừa trúng xổ số.