Herhangi bir kelime yazın!

"grifters" in Vietnamese

kẻ lừa đảokẻ lừa gạt

Definition

Những người dùng các mánh khóe hay trò lừa đảo để chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ lừa đảo' chỉ dùng cho những người lừa tiền bằng chiêu trò, không dùng cho kẻ trộm hay tội phạm bạo lực.

Examples

The two grifters acted like tourists to gain trust before pulling their scam.

Hai **kẻ lừa đảo** đóng giả làm khách du lịch để lấy lòng tin trước khi lừa đảo.

The police arrested two grifters at the train station.

Cảnh sát đã bắt giữ hai **kẻ lừa đảo** tại ga tàu.

Grifters often travel from city to city looking for victims.

**Kẻ lừa đảo** thường đi từ thành phố này sang thành phố khác để tìm nạn nhân.

Stories about grifters can be found in many movies and books.

Những câu chuyện về **kẻ lừa đảo** xuất hiện trong nhiều phim và sách.

Watch out—those grifters are pretty slick with their tricks.

Cẩn thận nhé—bọn **kẻ lừa đảo** đó rất tinh vi với các chiêu trò của chúng.

A group of grifters managed to trick dozens of people out of their savings last year.

Một nhóm **kẻ lừa đảo** đã lừa được hàng chục người mất hết tiền tiết kiệm năm ngoái.