Herhangi bir kelime yazın!

"grift" in Vietnamese

lừa đảotrò bịp bợm

Definition

Hành động hoặc mưu mẹo không trung thực nhằm lừa gạt người khác để lấy tiền hoặc tài sản; cũng có thể chỉ việc sống bằng cách lừa đảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính dân dã, thường dùng để nói về chiêu trò, trò lừa hoặc mánh khóe nhỏ lẻ, không dùng cho các vụ lừa đảo lớn kiểu 'tham ô'.

Examples

He made a living through grift.

Anh ta kiếm sống bằng cách **lừa đảo**.

The police arrested him for grift.

Cảnh sát đã bắt anh ta vì **lừa đảo**.

Grift is illegal.

**Lừa đảo** là bất hợp pháp.

She got caught up in a grift that promised quick money.

Cô ấy bị cuốn vào một trò **lừa đảo** hứa hẹn kiếm tiền nhanh chóng.

That charity turned out to be one big grift.

Tổ chức từ thiện đó hóa ra chỉ là một trò **lừa đảo** lớn.

If it sounds too good to be true, it might be a grift.

Nếu nghe có vẻ quá tốt để là thật, đó có thể là một **trò lừa đảo**.