Herhangi bir kelime yazın!

"grieved" in Vietnamese

đau buồntiếc thương

Definition

Cảm thấy nỗi buồn sâu sắc, thường là do mất mát hoặc điều gì đó đau lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng khi nói về nỗi đau buồn lớn. Hay đi với 'đau buồn vì/về', không dùng với nỗi buồn nhẹ.

Examples

She grieved for her lost pet.

Cô ấy đã **đau buồn** vì con vật cưng bị mất.

He grieved after his grandmother passed away.

Anh ấy đã **đau buồn** sau khi bà mất.

Many people grieved when the famous leader died.

Nhiều người đã **đau buồn** khi nhà lãnh đạo nổi tiếng qua đời.

She still grieved over the memories of her childhood home.

Cô ấy vẫn còn **đau buồn** về những kỷ niệm của ngôi nhà thời thơ ấu.

They grieved by sharing stories about their friend.

Họ đã **đau buồn** bằng cách chia sẻ những câu chuyện về người bạn của mình.

I was deeply grieved by the news of the accident.

Tôi **đau buồn sâu sắc** khi nghe tin về vụ tai nạn.